corrosive sublimate

Học thuật
Thân thiện
corrosive sublimate

A scientist carefully handles corrosive sublimate in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hợp chất hóa học độc hại: một chất kết tinh màu trắng, hòa tan được, rất độc, được điều chế từ thủy ngân. Chất này thường được sử dụng với các mục đích công nghiệp nông nghiệp cụ thể như diệt trừ sâu bọ, khử trùng hoặc bảo quản gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corrosive sublimate was historically used as a wood preservative. (Corrosive sublimate từng được sử dụng như một chất bảo quản gỗ.)
    • Due to its high toxicity, the use of corrosive sublimate in pesticides is now heavily restricted. (Do tính độc hại cao, việc sử dụng corrosive sublimate trong thuốc trừ sâu hiện bị hạn chế nghiêm ngặt.)
    • The laboratory stored corrosive sublimate in a securely labeled container. (Phòng thí nghiệm cất giữ corrosive sublimate trong một bình chứa được dán nhãn cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử về y học hoặc nông nghiệp, mô tả một chất khử trùng mạnh.
    • Old medical texts sometimes mention corrosive sublimate as an antiseptic, though its dangers were not fully understood. (Các văn bản y học đôi khi đề cập đến corrosive sublimate như một chất khử trùng, mặc dù mối nguy hiểm của chưa được hiểu đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercuric chloride: Tên hóa học thông thường khác của "corrosive sublimate". Đây cách gọi chính xác hơn trong hóa học hiện đại.
    • Mercuric chloride (HgCl₂) is the scientific name for corrosive sublimate. (Mercuric chloride (HgCl₂) tên khoa học của corrosive sublimate.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercury(II) chloride: Tên gọi hóa học theo danh pháp IUPAC.
  • Bichloride of mercury: Một tên gọi khác.
Lưu ý quan trọng
  • Tính độc hại: "Corrosive sublimate" một chất cực kỳ độc hại đối với con người môi trường. Việc nhắc đến từ này thường đi kèm với cảnh báo về sự nguy hiểm các quy định an toàn nghiêm ngặt. Đây không phải chất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
corrosive sublimate

A scientist carefully handles corrosive sublimate in a laboratory.

Noun
  1. chất lỏng hòa tan kết tinh màu trắng rất độc của thủy ngân, dùng làm thuốc trừ sâu, chất khử trùng hoặc bảo vệ gỗ.